litmus test
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phép thử nhị phân đơn giản để xác định độ axit hoặc độ kiềm của một chất bằng cách sử dụng giấy quỳdanh từA simple, binary test for the acidity or alkalinity of a substance, using litmus paper.
- Các thử nghiệm tạo ra kết quả nhị phân, mang tính quyết định (ví dụ: xác định xem có nên bổ nhiệm ai đó vào một công việc hay không) bằng cách đo lường một chỉ số duy nhấtdanh từAny test which produces a binary, decisive result (for example, determining whether to appoint someone to a job) by measuring a single indicator.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- litmus testDạng gốc (base form)
- litmus testsSố nhiều (plural)