lithia emerald
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ẩn giấudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)hiddenite
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lithia emeraldDạng gốc (base form)
- lithia emeraldsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha