Dịch

literatus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người có học thức; đặc biệt là người quen với văn họcdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A learned person; especially one acquainted with literature.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. literatusDạng gốc (base form)
  2. literati (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. literata (bất quy tắc)Giống cái (feminine)

Số nhiều và giống cái không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , ,— , . [ ] .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhlīterātus

Cùng gốc (doublet)literate

Ngôn ngữ khác

AI