Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
literato
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/liteˈɾato/
Nghĩa chính
1
Văn nhân, người viết chữ
danh từ
literatus, man of letters
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
literato
Dạng gốc
(base form)
literato
s
Số nhiều
(plural)
literat
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
literat
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
literatus
Người có học thức; đặc biệt là người quen với văn học
AI
1
Văn nhân
1
Văn nhân
1
Văn nhân