Nghĩa chính
- Cam thảodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)UK, Ireland, India, and South Africa standard spelling of licorice.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- liquoriceDạng gốc (base form)
- liquoricesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| salty liquoricedanh từ | danh từ | Cách viết Anh-Anh của salty licorice |
| liquorice allsortsdanh từ | danh từ | Loại bánh kẹo làm từ cam thảo, dừa và hoa hồi |
| red liquoricedanh từ | danh từ | British standard spelling of red licorice.chưa dịch |
| black liquoricedanh từ | danh từ | British standard spelling of black licorice.chưa dịch |
| red licoricedanh từ | danh từ | Loại bánh kẹo cam thảo nhân tạo thay vì cam thảo được làm bằng các hương liệu khác như dâu tây, anh đào, quả mâm xôi hoặc quế |
| licorice rootdanh từ | danh từ | Rễ của cây cam thảo, Glycyrrhiza glabra, từ đó chiết xuất một hương vị ngọt ngào với mùi hồi hồi |
| licorice allsorts | Chưa có nghĩa | |
| liquorice extract | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc liquoriceTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha