Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arrezuz
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/areˈθuθ/
Nghĩa chính
1
Cam thảo (cây, bánh kẹo)
danh từ
liquorice (plant, confection)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arrezuz
Dạng gốc
(base form)
arrezu
ces
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
orozuz
paloduz
regaliz
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
liquorice
Cam thảo
AI
1
Cam thảo (cây, bánh kẹo)
1
Cam thảo (cây, bánh kẹo)
1
Cam thảo (cây, bánh kẹo)