liquidly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách lỏng lẻotrạng từIn a liquid way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- liquidlyDạng gốc (base form)
- more liquidlySo sánh hơn (comparative)
- most liquidlySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , , best-book ; , ; , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha