Dịch

liquidly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách lỏng lẻotrạng từIn a liquid way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. liquidlyDạng gốc (base form)
  2. more liquidlySo sánh hơn (comparative)
  3. most liquidlySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , , , best-book ; , ; , .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI