Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
líquidamente
trạng từ
(adverb)
/ˌlikidaˈmente/
Nghĩa chính
1
Chất lỏng
trạng từ
liquidly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
liquidly
Một cách lỏng lẻo
AI
1
Chất lỏng
1
Chất lỏng
1
Chất lỏng