liquid nitrogen
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nitơ lỏngdanh từkhông đếm được (uncountable)Nitrogen that has been cooled to the liquid state; used in cryogenics.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| liquid nitrogen temperaturedanh từ | danh từ | Nhiệt độ mà nitơ tồn tại dưới dạng chất lỏng, xấp xỉ -196 độ C, cũng là điểm sôi của nó ở áp suất tiêu chuẩn |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . 600 . , . , 10 . , , .
- , , . . .