Nghĩa chính
- Không khí ở trạng thái lỏng do bị điều áp hoặc giữ ở nhiệt độ thấp, hoặc cả hai, thường dùng cho mục đích lưu trữ và vận chuyểndanh từkhông đếm được (uncountable)Air which is in a liquid state due to being pressurized or kept at a low temperature, or both, usually for storage and transport purposes.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , / , / , , / .