Dịch

liquid oxygen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Oxy ở dạng lỏngdanh từkhông đếm được (uncountable)oxygen in liquid form.
  2. Dung dịch hydro peroxide và các hợp chất khác được cho là có lợi cho sức khỏedanh từkhông đếm được (uncountable)A solution of hydrogen peroxide and other compounds that is reputed to have health benefits.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " " " ," , ; .
  • . . . . , . , . . e-mailed .
  • ?

AI