Dịch

lipread

động từ (verb)
/ˈlɪpɹɛd/

Nghĩa chính

  1. Xác định lời nói của một người bằng cách quan sát chuyển động của môi họđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To determine a person's speech by watching the movement of their lips.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lipreadNguyên thể (infinitive)
  2. lipreadsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. lipreadingPhân từ I (present participle)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI