Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lip salve
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
ɪ
p
ˈ
s
æ
l
v
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với lip balm
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Synonym of lip balm.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lip salve
Dạng gốc
(base form)
lip salve
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
best
brand
of
lip
salve
,
in
my
opinion
,
is
Burt's
Bees
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lip balm
Nguồn gốc
(etymology)
lip
+
salve
AI
1
Đồng nghĩa với lip balm
1
Đồng nghĩa với lip balm
1
Đồng nghĩa với lip balm