Dịch

lip salve

danh từ (noun)
UK/ˈlɪp ˈsælv/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với lip balmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of lip balm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lip salveDạng gốc (base form)
  2. lip salvesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , Burt's .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI