linseed
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hạt lanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The seed of the flax plant, which yields linseed oil.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- linseedDạng gốc (base form)
- linseedsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| linseed oildanh từ | danh từ | Loại dầu, được chiết xuất từ hạt lanh (và thường được đun sôi), được sử dụng làm chất làm khô trong sơn, vecni, v.v |
| linseed dodderdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với camelina |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Người xưa coi hạt lanh là nguồn lợi ích chữa bệnh.