lingam
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Biểu tượng dương vật mang tính biểu tượng theo truyền thống được tôn thờ như một biểu tượng của hoặc có liên quan đến Shivadanh từThe aniconic phallic representation traditionally worshipped as a symbol of or in connection with Shiva.
- Dương vậtdanh từThe penis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lingamDạng gốc (base form)
- lingamsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lingam massagedanh từ | danh từ | Massage mật tông chủ yếu tập trung vào cơ quan sinh dục nam |
Ví dụ
- Caylus ; , . , , .
- , .
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc lingamNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phạnलिङ्गम्liṅgam
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha