Dịch

lingam

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Biểu tượng dương vật mang tính biểu tượng theo truyền thống được tôn thờ như một biểu tượng của hoặc có liên quan đến Shivadanh từThe aniconic phallic representation traditionally worshipped as a symbol of or in connection with Shiva.
  2. Dương vậtdanh từThe penis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lingamDạng gốc (base form)
  2. lingamsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lingam massagedanh từMassage mật tông chủ yếu tập trung vào cơ quan sinh dục nam

Ví dụ

  • Caylus ; , . , , .
  • , .
  • , .

Họ từ (word family)

cùng gốc lingam

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phạnलिङ्गम्liṅgam

AI