Dịch

linen tester

danh từ (noun)
US/ˈlɪnən ˈtɛstəɹ/

Nghĩa chính

  1. Kính lúp gấp, khi mở ra sẽ tạo thành khung cho thấu kính ở khoảng cách lấy nét trước. Thường được sử dụng trong sưu tập temdanh từA folding magnifying glass which, when unfolded, forms a frame for the lens at a pre-focussed distance. Commonly used in stamp collecting.
  2. Chiếc kính lúp nhỏ có thể được sử dụng để kiểm tra số lượng sợi vảidanh từA small magnifying glass, as might be used to check the thread count of linens.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. linen testerDạng gốc (base form)
  2. linen testersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI