lineman
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thợ điện, thợ sửa cápdanh từA person who installs and repairs overhead cables (either power or telephone); a linesman.
- Cầu thủ tuyến trướcdanh từA player who specializes in play at the line of scrimmage.
- Thợ sửa đường raydanh từSomeone who repairs railway tracks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- linemanDạng gốc (base form)
- linemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| defensive linemandanh từ | danh từ | Cầu thủ chuyên chơi ở đường biên khi đối phương kiểm soát bóng |
| lineman's pliersdanh từ | danh từ | Loại kìm được sử dụng bởi thợ dây, thợ điện và những người thợ khác chủ yếu để kẹp, xoắn, uốn và cắt dây, cáp và các bộ phận kim loại nhỏ |
| lineman splicedanh từ | danh từ | Là phương pháp nối chặt hai đầu dây kim loại bằng cách xoắn vào nhau |
| lineman's splicedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Western Union splice |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tom là một cầu thủ phòng ngự tuyến trước.
- .Tom là một cầu thủ tấn công tuyến trước.