Dịch

liniero

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người xếp hàngdanh từlineman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. linieroDạng gốc (base form)
  2. linierosSố nhiều (plural)
  3. linierasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. linieraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI