Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
liniero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người xếp hàng
danh từ
lineman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
liniero
Dạng gốc
(base form)
liniero
s
Số nhiều
(plural)
linier
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
linier
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lineman
Thợ điện, thợ sửa cáp
AI
1
Người xếp hàng
1
Người xếp hàng
1
Người xếp hàng