Nghĩa chính
- Đường thẳng dọc theo đó người quan sát có thể nhìn rõdanh từA straight line along which an observer has a clear view.
- Đường đi qua tầm nhìn phía trước và phía sau, ở bất kỳ độ cao nào, khi chúng được nhìn vào một vật thểdanh từThe line which passes through the front and rear sight, at any elevation, when they are sighted at an object.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- line of sightDạng gốc (base form)
- lines of sightSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)