sightline
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đường thẳng giữa người quan sát hoặc một thiết bị quang học và vật thể quan tâm; đường ngắmdanh từA line between an observer or a piece of optical equipment and an object of interest; line of sight.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sightlineDạng gốc (base form)
- sightlinesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc sightlineVí dụ
- , , .
- , , , .