Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
visual field
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
ɪ
ʒ
u
ə
l
ˈ
f
i
l
d
/
Nghĩa chính
1
Lĩnh vực tầm nhìn; một trường nhìn
danh từ
A field of vision; a field of view.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
visual field
Dạng gốc
(base form)
visual field
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I'm
afraid
my
visual
field
has
narrowed
.
AI
1
Lĩnh vực tầm nhìn
1
Lĩnh vực tầm nhìn
1
Lĩnh vực tầm nhìn