Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vẽ hoặc sơn; phân địnhđộng từngoại động từ (transitive)To draw or paint; to delineate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| limno-tiền tố | tiền tố | Hồ, ao |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Chiếu sáng
- ngoại động từ (transitive)Chiếu sáng, như một bản thảo; trang trí bằng vàng hoặc một số màu sáng khácTo illuminate, as a manuscript; to decorate with gold or some other bright colour.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc limnNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilimnen
- từ tiếng Pháp cổenluminer“to brighten, light up; to give colour to; to illuminate (a manuscript)”
- từ tiếng Latinhillūminō“to brighten, light up; to adorn; to make conspicuous”