Nghĩa chính
- Biên giới La Mãdanh từA boundary or border, especially of the Roman Empire.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- limesDạng gốc (base form)
- limites (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| limestone cave | Hang đá vôi | |
| limestone quarry | Mỏ đá vôi | |
| limestone pavementdanh từ | danh từ | Địa hình núi đá vôi tự nhiên bao gồm các phiến đá vôi phẳng (dù) được ngăn cách bởi các vết nứt (lỗ đá) |
| limestone hawksbearddanh từ | danh từ | Loài thực vật Crepis intermedia |
| limestone salamanderdanh từ | danh từ | Hydromantes brunus, một loài kỳ nhông không phổi đặc hữu của California |
Họ từ (word family)
cùng gốc limes- limestoneĐá vôidanh từB2
- limesandLoại trầm tích được tìm thấy ở đáy biển chủ yếu chứa vỏ sò được nghiền nhỏ, đôi khi được sử dụng trong nông nghiệp như chất điều chỉnh độ axitdanh từ
- limestn.Viết tắt của limestonedanh từ
- limestickCây gậy, cành cây hoặc cành cây có bôi vôi chim, dùng làm bẫy để bắt chim. Việc thực hành này là bất hợp pháp ở nhiều khu vực pháp lýdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhlīmes
Cùng gốc (doublet)limit
Ví dụ
- ( ) , .Sự hiện diện của họ vào cuối thế kỷ thứ tư trên sông Main (ngay phía đông biên giới La Mã) được ghi lại trong các nguồn sử liệu La Mã, cũng như các cuộc chiến tranh của họ với người Alemanni.
- , .Bà tôi rất thích rượu gin pha chanh, đó là lý do tại sao ly gimlet là thức uống ưa thích của bà.
- .Chanh ta và chanh tây là các loại quả có múi.