Dịch

limestick

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây gậy, cành cây hoặc cành cây có bôi vôi chim, dùng làm bẫy để bắt chim. Việc thực hành này là bất hợp pháp ở nhiều khu vực pháp lýdanh từA stick, twig or branch smeared with birdlime, used as trap to catch birds. The practise is illegal in many jurisdictions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. limestickDạng gốc (base form)
  2. limesticksSố nhiều (plural)

AI