Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lilacin
danh từ
(noun)
/ˈ
l
aɪ
l
ə
s
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Ống tiêm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
syringin
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lilacin
lilacin
ous
Có màu hoa cà
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
lilac
+
-in
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
jeringa
Ống tiêm
jeringuilla
Ống tiêm
ampolleta
Ống tiêm
AI
1
Ống tiêm
1
Ống tiêm
1
Ống tiêm