Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jeringuilla
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/xeɾinˈɡia/
Nghĩa chính
1
Ống tiêm
danh từ
syringe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jeringuilla
Dạng gốc
(base form)
jeringuilla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
syringe
Xi-lanh, xi lanh
AI
1
Ống tiêm
1
Ống tiêm
1
Ống tiêm