Dịch

like something

Nghĩa chính

  1. Thích cái gì

Cụm từ (phrase)

look like something the cat dragged inđộng từCó vẻ ngoài rất nhếch nhác hoặc không gọn gàng
look like somethingTrông giống cái gì
feel like somethingCảm giác như cái gì
felt like somethingCó cảm giác như có điều gì đó
would like somethingMuốn cái gì
smell like somethingCó mùi giống như
taste like somethingCó vị giống cái gì
sort of like somethingHơi thích điều gì đó

Ví dụ

  • .Tôi rất thích bài hát này.

AI