Dịch

lightspeed

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tốc độ ánh sángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The speed of light (in vacuum unless another medium is specified).
  2. Tốc độ cực nhanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An extremely fast speed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lightspeedDạng gốc (base form)
  2. lightspeedsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lightspeed lagdanh từSự chậm trễ trong liên lạc hoặc xử lý thông tin do việc truyền tín hiệu bị giới hạn bởi tốc độ ánh sáng

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , “ , 500 .
  • light-years , , .

AI