lightspeed
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tốc độ ánh sángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The speed of light (in vacuum unless another medium is specified).
- Tốc độ cực nhanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An extremely fast speed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lightspeedDạng gốc (base form)
- lightspeedsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lightspeed lagdanh từ | danh từ | Sự chậm trễ trong liên lạc hoặc xử lý thông tin do việc truyền tín hiệu bị giới hạn bởi tốc độ ánh sáng |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , “ , 500 .
- light-years , , .