lightspeed lag
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự chậm trễ trong liên lạc hoặc xử lý thông tin do việc truyền tín hiệu bị giới hạn bởi tốc độ ánh sángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A delay in communications or information processing caused by a signal propagation being limited by the speed of light.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lightspeed lagDạng gốc (base form)
- lightspeed lagsSố nhiều (plural)