Nghĩa chính
- Tia sétdanh từA single, visible discharge of lightning.
- Biểu diễn thông thường của tia sét là một đường ngoằn ngoèodanh từA conventional representation of a lightning bolt as a zigzag line.
- Hình ảnh thông thường của tia sét trong huy hiệu hoặc trong các mô tả nghệ thuật về các vị thần sấm sét, chẳng hạn như một ngọn đuốc có cánh và có gaidanh từA conventional representation of a lightning bolt in heraldry or in artistic depictions of thunder gods, for example as a winged and barbed torch.
- Điều gì đó gây sốc hoặc tiếp thêm sinh lực, đặc biệt là điều gì đó xảy ra một cách đột ngộtdanh từSomething that shocks or energizes, especially something that does so suddenly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lightning boltDạng gốc (base form)
- lightning boltsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- — — .Một ngày nọ, ngay sau bữa tối — đó là một buổi chiều hè nóng nực — một cơn giông dữ dội đã bùng phát khắp thành phố và sau khi kéo dài khoảng mười đến mười lăm phút, một tia sét sáng rực bất thường lóe lên trên không trung, theo sau ngay lập tức là một tiếng sấm kinh hoàng.
- , .Cô ấy đã tìm thấy nguồn cảm hứng mãnh liệt của đời mình, nhưng anh ấy không muốn cô.
- " , , ; , ."Chính bà đã phóng tia sét nhanh như chớp của thần Jupiter từ những đám mây, làm tan tác các con thuyền và đảo lộn biển cả bằng những cơn gió; bà cuốn hắn đi trong một cơn lốc xoáy khi hắn đang thở ra những ngọn lửa từ lồng ngực bị đâm thủng, và ghim hắn lên một tảng đá nhọn.