lighterage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phí vận chuyển hàng hóa bằng bật lửa (thuyền đáy phẳng để chở hàng nặng trên quãng đường ngắn)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The fee paid for conveyance of goods on a lighter (flat-bottomed boat for carrying heavy loads across short distances).
- Hành động dỡ đồ vào bật lửa hoặc vận chuyển bằng bật lửadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of unloading into a lighter, or of conveying by a lighter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lighterageDạng gốc (base form)
- lighteragesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , trafic.
- , , , , , , , &.