Dịch

lightboat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc thuyền có đèn hỗ trợ điều hướng; (lỏng lẻo) bất kỳ chiếc thuyền hoặc tàu đèn nào như vậydanh từA boat with a light as a navigation aid; (loosely) any such boat or lightship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lightboatDạng gốc (base form)
  2. lightboatsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI