lightboat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc thuyền có đèn hỗ trợ điều hướng; (lỏng lẻo) bất kỳ chiếc thuyền hoặc tàu đèn nào như vậydanh từA boat with a light as a navigation aid; (loosely) any such boat or lightship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lightboatDạng gốc (base form)
- lightboatsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)