Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
light green
UK
/ˈ
l
aɪ
t
ˈ
ɡ
ɹ
iː
n
/
US
/ˈ
l
aɪ
t
ˈ
ɡ
ɹ
i
n
/
Nghĩa chính
1
Xanh nhạt
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
light green cell hormone
danh từ
danh từ
Đồng nghĩa với dorsal body hormone
Xuất hiện ở từ khác
green
kết hợp
xanh nhạt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
zarco
Xanh nhạt
Ví dụ
The
walls
are
light
green
.
Các bức tường có màu xanh nhạt.
AI
1
Xanh nhạt
1
Xanh nhạt
1
Xanh nhạt