Dịch

light green

UK/ˈlaɪt ˈɡɹiːn/US/ˈlaɪt ˈɡɹin/

Nghĩa chính

  1. Xanh nhạt

Cụm từ (phrase)

light green cell hormonedanh từĐồng nghĩa với dorsal body hormone

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Các bức tường có màu xanh nhạt.

AI