lifetable
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bảng thống kê cho thấy, đối với mỗi độ tuổi, xác suất một người ở độ tuổi đó sẽ chết trước ngày sinh nhật tiếp theo của mìnhdanh từA statistical table showing, for each age, the probability that a person of that age will die before his or her next birthday.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lifetableDạng gốc (base form)
- lifetablesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa