Dịch

lifetable

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bảng thống kê cho thấy, đối với mỗi độ tuổi, xác suất một người ở độ tuổi đó sẽ chết trước ngày sinh nhật tiếp theo của mìnhdanh từA statistical table showing, for each age, the probability that a person of that age will die before his or her next birthday.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lifetableDạng gốc (base form)
  2. lifetablesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI