Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mortality table
danh từ
(noun)
US
/
m
ɔɹˈ
t
æ
l
ɪ
t
i
ˈ
t
eɪ
b
l
̩/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với lifetable
danh từ
Synonym of lifetable.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mortality table
Dạng gốc
(base form)
mortality table
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lifetable
AI
1
Đồng nghĩa với lifetable
1
Đồng nghĩa với lifetable
1
Đồng nghĩa với lifetable