Nghĩa chính
- Các kỹ năng thực tế cần thiết để tham gia vào cuộc sống hàng ngày hoặc hoạt động bình thường trong xã hộidanh từAny practical skill that is required to participate in everyday life or to function normally in a society.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- life skillDạng gốc (base form)
- life skillsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- " ? ?" ", , ."
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa