Nghĩa chính
- Tuổi thọdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The amount of time one is expected to live.
- Lượng thời gian một cái gì đó dự kiến sẽ kéo dàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The amount of time something is expected to last.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- life expectancyDạng gốc (base form)
- life expectanciesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 2023 78.4 , . 78.8- 2019, 10 .
- .
- .