Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lienic
tính từ
(adjective)
/ˈ
l
aɪ
.
ə
n
.
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến lá lách
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the spleen.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
splenic
Nguồn gốc
(etymology)
lien
+
-ic
mượn từ tiếng Latinh
lien
“the spleen”
AI
1
Liên quan đến lá lách
1
Liên quan đến lá lách
1
Liên quan đến lá lách