Nghĩa chính
- Chư hầu nam (thần dân của một vị vua hoặc chúa)danh từA male vassal (subject of a sovereign or lord).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- liegemanDạng gốc (base form)
- liegemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , ! ! Voryn Dagoth, Dagoth , , , !