Dịch

liegeman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chư hầu nam (thần dân của một vị vua hoặc chúa)danh từA male vassal (subject of a sovereign or lord).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. liegemanDạng gốc (base form)
  2. liegemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

liege-man

  1. từ tiếng Anh trung đạilege man

Ví dụ

  • , ! ! Voryn Dagoth, Dagoth , , , !

AI