Dịch

lie by

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Quan hệ tình dục vớiđộng từngoại động từ (transitive)To have sex with.
  2. Nghỉ lao động; nghỉ ngơiđộng từnội động từ (intransitive)To rest from labour; to take a break.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .

AI