Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lick someone's balls
động từ
(verb)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Hành động một cách phục tùng; mút lên
động từ
To act in a subservient manner; to suck up to.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
duchess
flannel
fawn
kowtow
toady
overrate
Xem thêm 17
Ví dụ
If
I
knew
where
Mel
Gibson
was
,
I'd
be
down
on
the
floor
licking
his
balls
at
this
very
moment
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
lick my balls
AI
1
Hành động một cách phục tùng
1
Hành động một cách phục tùng
1
Hành động một cách phục tùng