Dịch

licham

danh từ (noun)
/ˈlɪt͡ʃəm/

Nghĩa chính

  1. Cơ thể con người, đặc biệt là khi sốngdanh từThe human body, especially when living.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • […] , .
  • […] . , .

Nguồn gốc (etymology)

like“body”hame“covering, case”

  1. từ tiếng Anh trung đạilicham
  2. từ tiếng Anh cổlīċhama“body”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*līkahamō

AI