Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
libidinal
tính từ
(adjective)
US
/
l
ə
ˈ
b
ɪ
.
d
ə
.
n
ə
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Dục tính, sinh lực
tính từ
Relating or pertaining to the libido.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
libidinal
libid
o
Ham muốn tình dục
danh từ
libidin
ous
Có ham muốn dục vọng; đặc trưng bởi sự dâm ô
tính từ
libidinal
ly
Một cách dâm đãng
trạng từ
anti
libidinal
Đồng nghĩa với antilibidinous
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
libidinal
Có tính chất dâm đãng
Ví dụ
libidinal
impulses
libidinal
gratification
AI
1
Dục tính
1
Dục tính
1
Dục tính