Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
libidinally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách dâm đãng
trạng từ
In a libidinal manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
libidinally
Dạng gốc
(base form)
more libidinally
So sánh hơn
(comparative)
most libidinally
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
libidinal
+
-ly
AI
1
Một cách dâm đãng
1
Một cách dâm đãng
1
Một cách dâm đãng