Nghĩa chính
- Trung vệ mà không có tiền đạo nào được giao nhiệm vụ kèm cặp, tạo thành tuyến phòng thủ cuối cùng và thường bắt đầu lối chơi tấn côngdanh từA central defender to whom no forward is assigned for marking, forming the last line of defence and often initiating the offensive play.
- Cầu thủ ở hàng sau được chỉ định dùng làm chuyên gia kiểm soát bóngdanh từA designated back-row player intended to be used as a ball-control specialist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- liberoDạng gốc (base form)
- liberosSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýlibero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa