líbero
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người quét rácdanh từsweeper
- Trung vệ mà không có tiền đạo nào được giao nhiệm vụ kèm cặp, tạo thành tuyến phòng thủ cuối cùng và thường bắt đầu lối chơi tấn côngqua tiếng Anhdanh từlibero
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- líberoDạng gốc (base form)
- líberosSố nhiều (plural)