Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
liberal homophobia
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɪ
ˌ
b
ɝ
ə
l
ˌ
h
oʊ
.
m
ə
ˈ
f
oʊ
.
b
i
.
ə
/
Nghĩa chính
1
Chấp nhận đồng tính luyến ái miễn là nó vẫn là một vấn đề riêng tư
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The acceptance of homosexuality as long as it remains a private issue.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
queerbaiting
pinkwashing
straightwashing
pinkface
homopatriarchy
homonormativity
straight-acting
heteronormativity
Xem thêm 3
AI
1
Chấp nhận đồng tính luyến ái miễn là nó vẫn là một vấn đề riêng tư
1
Chấp nhận đồng tính luyến ái miễn là nó vẫn là một vấn đề riêng tư
1
Chấp nhận đồng tính luyến ái miễn là nó vẫn là một vấn đề riêng tư