homopatriarchy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiểu hệ thống xã hội trong đó những người đồng tính nam chuyển giới chiếm ưu thế hơn những người LGBTI khácdanh từkhông đếm được (uncountable)Social subsystem in which cisgender homosexual men predominate over other LGBTI people.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha