queerbaiting
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành vi tạo ra căng thẳng đồng tính giữa hai nhân vật trong một tác phẩm tường thuật (đặc biệt là phim truyền hình nhiều tập) mà không có ý định phát triển nó thành một mối quan hệ đồng giới thực sự hoặc giải quyết rõ ràng câu hỏi về giới tính của một trong hai nhân vậtdanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of creating homoerotic tension between two characters in a narrative work (particularly a television series) without the intention of ever developing it into an actual same-sex relationship or explicitly addressing the question of either character's sexuality.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)