Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
libbu
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người theo chủ nghĩa tự do, một người cánh tả
danh từ
A liberal, a leftist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
libbu
Dạng gốc
(base form)
libbu
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
raita
librandu
sickular
sarkari Muslim
AI
1
Người theo chủ nghĩa tự do
1
Người theo chủ nghĩa tự do
1
Người theo chủ nghĩa tự do